marriage broker

marriage broker

A marriage broker discusses a potential match with two families in a quiet teahouse.

Định nghĩa

Danh từ: Người môi giới hôn nhânngười sắp xếp (hoặc cố gắng sắp xếp) các cuộc hôn nhân cho người khác.

dụ sử dụng
  • ( ấy làm nghề môi giới hôn nhân trong cộng đồng của mình, giúp các cặp đôi trẻ tìm được bạn đời phù hợp.)
  • (Trong lịch sử, những người môi giới hôn nhân rất phổ biếnnhiều nền văn hóa nơi hôn nhân sắp đặt chuẩn mực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a marriage broker": đóng vai trò người môi giới hôn nhân.

    • He acted as a marriage broker between the two families. (Anh ấy đã đóng vai trò người môi giới hôn nhân giữa hai gia đình.)
  • "professional marriage broker": người môi giới hôn nhân chuyên nghiệp (thường làm việc qua dịch vụ hoặc tổ chức).

    • Many online platforms now function as professional marriage brokers. (Nhiều nền tảng trực tuyến hiện nay hoạt động như những người môi giới hôn nhân chuyên nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Marriage brokering (danh từ): nghề môi giới hôn nhân.

    • Marriage brokering is a lucrative business in some regions. (Nghề môi giới hôn nhân một ngành kinh doanh sinh lợimột số khu vực.)
  • Matchmaker (danh từ): người mai mối (từ đồng nghĩa thông dụng hơn trong tiếng Anh, nhưng "marriage broker" mang sắc thái trang trọng hoặc chuyên nghiệp hơn).

    • A matchmaker often works similarly to a marriage broker. (Một người mai mối thường làm việc tương tự như một người môi giới hôn nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Người mai mối: từ phổ biến trong tiếng Việt, chỉ người giới thiệu đối tượng kết hôn.
  • Người se duyên: từ văn chương, chỉ người tạo nên mối lương duyên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp: "marriage broker" danh từ ghép; tuy nhiên, có thể dùng động từ "to broker a marriage" (làm môi giới một cuộc hôn nhân).
    • He brokered a marriage between the two families. (Anh ấy đã làm môi giới một cuộc hôn nhân giữa hai gia đình.)
Thành ngữ liên quan
  • "to play matchmaker": đóng vai người mai mối (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, không chính thức).

    • She loves to play matchmaker for her single friends. ( ấy thích đóng vai người mai mối cho những người bạn độc thân của mình.)
  • "to arrange a marriage": sắp xếp một cuộc hôn nhân (hành động marriage broker thực hiện).

    • The parents arranged a marriage for their son with the help of a marriage broker. (Cha mẹ đã sắp xếp một cuộc hôn nhân cho con trai họ với sự giúp đỡ của một người môi giới hôn nhân.)

Từ chứa "marriage broker"